| CPU (Bộ vi xử lý) | Intel Core 5 320 (6 nhân 6 luồng, có thể đạt tới 4.6GHz với turbo boost, 6MB Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB LPDDR5x-7467, không hỗ trợ nâng cấp |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB PCIe Gen 4 SSD, chỉ có 1 slot SSD, nâng cấp theo dạng thay thế |
| Màn hình | 15.3″ FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, CÓ CẢM ỨNG, tần số quét màn 120Hz, độ sáng 400nits, tỷ lệ khung hình 16:10, 100% srgb |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Pin | 54.7wh cùng sạc 65W type C |
| Âm thanh | 2 dải loa trên mặt C hai bên bàn phím, âm thanh vừa đủ dùng cho các tác vụ cơ bản |
| Cổng kết nối vật lý | 2 USB-A 3.2 Gen 1, 2 USB-C 3.2 Gen 2, HDMI, jack tai nghe, khe đọc ghi thẻ microSD |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6E, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.49kg |
| Màu sắc | Cloud grey (xám bạc) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) | |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) | |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD | |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M | |
| Màn hình | 14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200), 120Hz ,400 nits, 100% sRGB, HDR True Black 500 | |
| Webcam | Full HD 1080 | |
| Cổng kết nối |
|
|
| Trọng lượng | 1.46 kg | |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 16 inch, độ phân giải 3.2K (3200x2000), tỷ lệ 16:10, refresh rate 165Hz, độ sáng 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight. |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Pin | 100 Wh |
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 16 inch, độ phân giải 3.2K (3200x2000), tỷ lệ 16:10, refresh rate 165Hz, độ sáng 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight. |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Pin | 100 Wh |
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 14.5 inch, độ phân giải 3K (3072x1920), tỷ lệ 16:10, refresh rate 120Hz, độ sáng lên đến 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Pin | 100 Wh |
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 14.5 inch, độ phân giải 3K (3072x1920), tỷ lệ 16:10, refresh rate 120Hz, độ sáng lên đến 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Pin | 100 Wh |
| CPU (Bộ vi xử lý) | Intel Core™ Ultra 5 135H (14 nhân (4P + 8E + 2LPE) 18 luồng, Max Turbo có thể đạt tới 4.6GHz, 18MB Intel® Smart Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 24GB DDR5 5600MHz, nâng cấp được với tổng 2 slot RAM, tối đa 96GB |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® 4.0 x4 NVME 2242 M.2 SSD, còn trống 1 khe 2280 M.2 SSD để có thể nâng cấp thêm, tối đa tổng cộng lên tới 6TB |
| Màn hình | 16″ 2.8K (2880x1800) OLED, màn gương, không cảm ứng, tần số quét màn 120Hz, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng hãng công bố có thể đạt tới tận 1100nits, màn bảo vệ mắt Eyesafe® Certified 2.0, DisplayHDR™ True Black 1000, xem thêm trong bài viết |
| Card đồ họa | Intel® Arc™ Graphics |
| Pin | 80wh, sạc nhanh 100w slim type C |
| Trọng lượng | 1.76kg |
| CPU (Bộ vi xử lý) | Intel Core 5 320 (6 nhân 6 luồng, có thể đạt tới 4.6GHz với turbo boost, 6MB Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB LPDDR5x-7467, không hỗ trợ nâng cấp |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB PCIe Gen 4 SSD, chỉ có 1 slot SSD, nâng cấp theo dạng thay thế |
| Màn hình | 15.3″ FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, CÓ CẢM ỨNG, tần số quét màn 120Hz, độ sáng 400nits, tỷ lệ khung hình 16:10, 100% srgb |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Pin | 54.7wh cùng sạc 65W type C |
| Âm thanh | 2 dải loa trên mặt C hai bên bàn phím, âm thanh vừa đủ dùng cho các tác vụ cơ bản |
| Cổng kết nối vật lý | 2 USB-A 3.2 Gen 1, 2 USB-C 3.2 Gen 2, HDMI, jack tai nghe, khe đọc ghi thẻ microSD |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6E, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.49kg |
| Màu sắc | Cloud grey (xám bạc) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |