| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 16" 3K (3200 × 2000) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 165Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Bàn phím | Rút gọn, có led phím |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Camera | 1080p IR RGB camera, cùng 2 mic thu tầm xa và màn trập cơ học Privacy Shutter |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 7, Bluetooth 5.4 |
| Kích thước máy | 35.6 x 25.3 x 1.5-1.7cm |
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Màu sắc | Star White (Trắng) |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 16" 3K (3200 × 2000) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 165Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Bàn phím | Rút gọn, có led phím |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Camera | 1080p IR RGB camera, cùng 2 mic thu tầm xa và màn trập cơ học Privacy Shutter |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 7, Bluetooth 5.4 |
| Kích thước máy | 35.6 x 25.3 x 1.5-1.7cm |
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Màu sắc | White (Trắng) |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 14.5" 3K (3072 × 1920) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 120Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Màu sắc | White (Trắng) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 14.5" 3K (3072 × 1920) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 120Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Màu sắc | Star White (Trắng) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M |
| Màn hình | 16-inch FHD+, 400 nits, 100% sRGB, HDR True Black 500 |
| Webcam | Full HD 1080 |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.81 kg |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) | |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) | |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD | |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M | |
| Màn hình | 14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200), 120Hz ,400 nits, 100% sRGB, HDR True Black 500 | |
| Webcam | Full HD 1080 | |
| Cổng kết nối |
|
|
| Trọng lượng | 1.46 kg | |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |