| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 Intel Graphics |
| Độ phân giải màn hình | 16 inches 1920 × 1200 pixels (WUXGA) |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 100% Adobe Color Gamut Màn hình chống chói |
| Cổng giao tiếp | 1× USB-C 3.2 Gen 1 (hỗ trợ Display & Power Delivery, 5Gbps) 2× USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 1× HDMI 2.1 FRL 1× jack tai nghe/micro 3.5mm 1× cổng nguồn DC-in |
| Pin | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5-225U — 12 nhân, 14 luồng, tốc độ tối đa 4.8GHz |
| RAM | 8GB DDR5 (1 × 8GB) |
| Ổ cứng | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 × 1080), cảm ứng |
| Pin | 3 Cell |
| Trọng lượng | 1.59 kg |
| Màu sắc | Silver |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU (Bộ vi xử lý) | Ryzen R7-H 260 (8 nhân 16 luồng) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | Từ 24GB DDR5 5600MHz(có 2 khe lắp RAM hỗ trợ nâng cấp tối đa tới 64GB) |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD gen 4 (có 2 khe, hỗ trỡ nâng cấp tối đa tới 8TB) |
| Màn hình | 14" 2.8K (2880x1800)IPS, màn nhám chống lóa, không cảm ứng, tỷ lệ 16:10, độ phủ màu 100%sRGB, tần số quét 120Hz, độ sáng màn 400nits, chỉ số Delta E <1.5, chứng chỉ màn giảm ánh sáng xanh Tuv Rheinland bảo vệ mắt, DC dimmer (thông tin từ hãng) |
| Card đồ họa | Intel® Graphics (onboard) |
| Pin | 4cell 60wh, sạc type C 100W sạc nhanh (hãng công bố 1 tiếng sạc trong lúc tắt máy thì có thể lên 80% pin) |
| Âm thanh | 2 loa nằm ở 2 mé cạnh đáy trái phải |
| Cổng kết nối vật lý | Xem trong bài viết |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6, Bluetooth 5.2 trở lên (sẽ cập nhật lại khi hàng về) |
| Trọng lượng | 1.36kg |
| Màu sắc | Artic grey (xám) |
| Thông số | Chi tiết |
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 350nits (HDR mode), 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Bàn phím | Đèn nền One Zone, 15 màu sắc |
| Pin | 3 Cell 54.8 Wh |
| Trọng lượng | 2.17 kg |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Xuất xứ & Phân phối | Xuất xứ Trung Quốc |
Thông số sản phẩm |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen™ 5 7535HS |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB DDR5 4800MHz (1 thanh), hỗ trợ nâng cấp (tối đa 32GB, 2 khe) |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®, hỗ trợ nâng cấp (1 ổ có sẵn, tối đa 2 ổ lên tới 1TB) |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS, độ sáng 300 nits, màn nhám chống chói, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™ |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Bàn phím | Fullsize, LED trắng |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 57,5 Wh đi kèm sạc 135W Slim Tip (3 chân) |
| Camera | 720P HD với màn trập cơ học + 2 mic thu tầm xa |
| Âm thanh | Realtek® ALC3287 + Nahimic Audio, loa kép 2W x2 |
| Cổng kết nối vật lý | 2 cổng USB-A (USB 5Gbps), 1 cổng USB-C® (USB 5Gbps, PD 3.0), 1 cổng HDMI® 2.1, 1 jack 3,5mm, 1 cổng Ethernet (RJ-45), 1 khe SD, cổng sạc Slim Tip |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6 + BT5.2 |
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-10210U — 4 nhân / 8 luồng, Turbo Boost lên đến 4.2GHz, Cache 6MB |
|
RAM |
16GB DDR4 2666MHz — hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB, 2 khe RAM |
|
Ổ cứng |
SSD 256GB NVMe — hỗ trợ tối đa 2 ổ (M.2 + HDD) |
|
Card đồ họa (VGA) |
Intel UHD Graphics 620 |
|
Màn hình |
14 inch FHD |
|
Ổ đĩa DVD |
Không có |
|
Bàn phím |
Chiclet |
|
Trọng lượng |
1.58 kg |
|
Kích thước |
32 × 23 × 1.8 cm |
|
Vỏ máy |
Kim loại + đáy nhựa |
|
|
|
|
Kết nối |
WiFi 6; Bluetooth 5; LAN Gigabit; HDMI; Audio + Mic combo; USB 3.0; USB Type-C hỗ trợ DisplayPort / USB / sạc PD |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U – 12 nhân, 14 luồng, xung nhịp cơ bản 1.7 GHz, tối đa 4.9 GHz, 12MB Cache |
| RAM | 16GB LPDDR5x 6400 MT/s – Không nâng cấp |
| Ổ cứng | 256GB M.2 TLC PCIe Gen 4 NVMe SSD – Có thể nâng cấp |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Màn hình | 14″ FullHD+ ComfortView Plus, Touch |
| Camera | FHD IR Camera, tích hợp WLAN |
| Cổng kết nối | Thunderbolt™ 4, USB-A, HDMI, jack tai nghe 3.5mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1,33 kg |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U – 12 nhân, 14 luồng, xung nhịp cơ bản 1.7 GHz, tối đa 4.9 GHz, 12MB Cache |
| RAM | 32GB LPDDR5x 6400 MT/s – Không nâng cấp |
| Ổ cứng | 512GB M.2 TLC PCIe Gen 4 NVMe SSD – Có thể nâng cấp |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Màn hình | 14″ FullHD ComfortView Plus, Touch |
| Camera | FHD IR Camera, tích hợp WLAN |
| Cổng kết nối | Thunderbolt™ 4, USB-A, HDMI, jack tai nghe 3.5mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1,33 kg |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5-225U — 12 nhân, 14 luồng, tốc độ tối đa 4.8GHz |
| RAM | 8GB DDR5 (1 × 8GB) |
| Ổ cứng | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 × 1080), cảm ứng |
| Pin | 3 Cell |
| Trọng lượng | 1.59 kg |
| Màu sắc | Silver |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
Cấu hình chi tiết Dell Latitude 5400
Cấu hình chi tiết:
| CPU | Intel® Core™ i7-1185G7 (3.00GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 32GB LPDDR4x |
| Ổ cứng | SSD 256GB M2 PCIe NVMe |
| GPU | Iris Xe Graphics |
| Màn hình | 14.0 inch FHD (1920×1080) IPS LED, Anti-glare, Touch, WVA, 300 Nits |
| Cổng kết nối | 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare2 x Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery
1 x HDMI 2.0 port 1 x Universal audio port |
| Trọng lượng | 1.31kg |
| Pin | 4 Cell, 63Whr |
| Hệ điều hành | Windows |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-1165G7 |
| RAM | 32GB |
| Ổ cứng | SSD 512GB |
| Màn hình | 13.3 inch FHD, Touch |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Cổng kết nối | 1 × USB 3.2 Gen 1 với PowerShare; 2 × Thunderbolt 4 hỗ trợ DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery; 1 × Universal Audio Port; 1 × HDMI 2.0 |
| Tình trạng | Nhôm – Đã qua sử dụng |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 Intel Graphics |
| Độ phân giải màn hình | 16 inches 1920 × 1200 pixels (WUXGA) |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 100% Adobe Color Gamut Màn hình chống chói |
| Cổng giao tiếp | 1× USB-C 3.2 Gen 1 (hỗ trợ Display & Power Delivery, 5Gbps) 2× USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 1× HDMI 2.1 FRL 1× jack tai nghe/micro 3.5mm 1× cổng nguồn DC-in |
| Pin | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Thông số | Chi tiết |
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 350nits (HDR mode), 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Bàn phím | Đèn nền One Zone, 15 màu sắc |
| Pin | 3 Cell 54.8 Wh |
| Trọng lượng | 2.17 kg |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Xuất xứ & Phân phối | Xuất xứ Trung Quốc |
Thông số sản phẩm |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen™ 5 7535HS |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB DDR5 4800MHz (1 thanh), hỗ trợ nâng cấp (tối đa 32GB, 2 khe) |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®, hỗ trợ nâng cấp (1 ổ có sẵn, tối đa 2 ổ lên tới 1TB) |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS, độ sáng 300 nits, màn nhám chống chói, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™ |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Bàn phím | Fullsize, LED trắng |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 57,5 Wh đi kèm sạc 135W Slim Tip (3 chân) |
| Camera | 720P HD với màn trập cơ học + 2 mic thu tầm xa |
| Âm thanh | Realtek® ALC3287 + Nahimic Audio, loa kép 2W x2 |
| Cổng kết nối vật lý | 2 cổng USB-A (USB 5Gbps), 1 cổng USB-C® (USB 5Gbps, PD 3.0), 1 cổng HDMI® 2.1, 1 jack 3,5mm, 1 cổng Ethernet (RJ-45), 1 khe SD, cổng sạc Slim Tip |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6 + BT5.2 |
Bộ xử lý - CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H (3.30GHz up to 4.5GHz, 16MB Cache)
Màn hình - Monitor: 15.6 inch 16:9 FHD(1920 x 1080) IPS 165Hz, 45% NTSC, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Bộ nhớ trong - Ram: 16GB (1x16GB) DDR5 4800MHz (2 slots, up to 64GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB)
Card đồ hoạ - Video: NVIDIA® GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Webcam: Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm
Bluetooth: Bluetooth® 5.1
Pin: 4Cell 57WHrs
Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026 thông số kỹ thuật :
| CPU | Intel® Core™ 7 processor 245HX, 14C / 14T, P-core up to 5.1GHz, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| GPU | NVIDIA Geforce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 16″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 180Hz, 100% sRGB, hỗ trợ HDR, Free-Sync, DC dimmer |
| Webcam | HD Webcam |
| Cổng kết nôi | 3 x USB-A 3.2 Gen 21 x USB-C 3.2 Gen 2
1 x HDMI 2.1 1 x RJ45 (LAN) 1 x cổng nguồn (power input) |
| Trọng lượng | 2.0 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache (kiến trúc Arrow Lake) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp 96GB) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8GHz up to 4.9GHz, 24MB Cache 8 nhân, 16 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 2x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 5Gbps), Always On
2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.88 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro® Essentials – 16 nhân, 22 luồng, tối đa 5 GHz, 28W, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 5600 MT/s |
| Ổ cứng | 512Gb M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD – Class 35 |
| Card đồ họa | Intel Integrated Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 × 1080), 60Hz, 250 nits, Touch |
| Camera | FHD HDR RGB Camera, tích hợp Mic |
| Cổng kết nối | 1 × MicroSD Card Reader 1 × Universal Audio Jack 2 × USB 3.2 Gen 1 (Power Enabled) 1 × HDMI 2.1 1 × RJ-45 1 × Lock Slot 2 × Thunderbolt™ 4 Type-C Hỗ trợ sạc Type-C 65W / 100W / 130W tùy phiên bản |
| Smart Card Reader | Tùy chọn |
| Kích thước | 357,8 × 233,3 × 20,8–22,8 mm |
| Trọng lượng | 1,62 kg |
| Thông số | Chi tiết |
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 350nits (HDR mode), 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Bàn phím | Đèn nền One Zone, 15 màu sắc |
| Pin | 3 Cell 54.8 Wh |
| Trọng lượng | 2.17 kg |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Xuất xứ & Phân phối | Xuất xứ Trung Quốc |
Bộ xử lý - CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H (3.30GHz up to 4.5GHz, 16MB Cache)
Màn hình - Monitor: 15.6 inch 16:9 FHD(1920 x 1080) IPS 165Hz, 45% NTSC, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Bộ nhớ trong - Ram: 16GB (1x16GB) DDR5 4800MHz (2 slots, up to 64GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB)
Card đồ hoạ - Video: NVIDIA® GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Webcam: Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm
Bluetooth: Bluetooth® 5.1
Pin: 4Cell 57WHrs