Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026
| CPU | Intel® Core™ 7 processor 245HX, 14C / 14T, P-core up to 5.1GHz, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| GPU | NVIDIA Geforce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 16″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 180Hz, 100% sRGB, hỗ trợ HDR, Free-Sync, DC dimmer |
| Webcam | HD Webcam |
| Cổng kết nôi | 3 x USB-A 3.2 Gen 21 x USB-C 3.2 Gen 2
1 x HDMI 2.1 1 x RJ45 (LAN) 1 x cổng nguồn (power input) |
| Trọng lượng | 2.0 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8GHz up to 4.9GHz, 24MB Cache 8 nhân, 16 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 2x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 5Gbps), Always On
2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.88 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU (Bộ vi xử lý) | Intel Core 5 320 (6 nhân 6 luồng, có thể đạt tới 4.6GHz với turbo boost, 6MB Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB LPDDR5x-6400, không hỗ trợ nâng cấp |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB PCIe Gen 4 SSD, chỉ có 1 slot SSD, nâng cấp theo dạng thay thế |
| Màn hình | 15.3″ FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, CÓ CẢM ỨNG, tần số quét màn 120Hz, độ sáng 400nits, tỷ lệ khung hình 16:10, 100% srgb |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Pin | 54.7wh cùng sạc 65W type C |
| Âm thanh | 2 dải loa trên mặt C hai bên bàn phím, âm thanh vừa đủ dùng cho các tác vụ cơ bản |
| Cổng kết nối vật lý | 2 USB-A 3.2 Gen 1, 2 USB-C 3.2 Gen 2, HDMI, jack tai nghe, khe đọc ghi thẻ microSD |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6E, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.49kg |
| Màu sắc | Cloud grey (xám bạc) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
| CPU (Bộ vi xử lý) | Intel Core 5 320 (6 nhân 6 luồng, có thể đạt tới 4.6GHz với turbo boost, 6MB Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB LPDDR5x-6400, không hỗ trợ nâng cấp |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB PCIe Gen 4 SSD, chỉ có 1 slot SSD, nâng cấp theo dạng thay thế |
| Màn hình | 15.3″ FHD+ (1920x1200) IPS, màn nhám, chống lóa, CÓ CẢM ỨNG, tần số quét màn 120Hz, độ sáng 400nits, tỷ lệ khung hình 16:10, 100% srgb |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Pin | 54.7wh cùng sạc 65W type C |
| Âm thanh | 2 dải loa trên mặt C hai bên bàn phím, âm thanh vừa đủ dùng cho các tác vụ cơ bản |
| Cổng kết nối vật lý | 2 USB-A 3.2 Gen 1, 2 USB-C 3.2 Gen 2, HDMI, jack tai nghe, khe đọc ghi thẻ microSD |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6E, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1.49kg |
| Màu sắc | Cloud grey (xám bạc) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026
| CPU | Intel® Core™ 7 processor 245HX, 14C / 14T, P-core up to 5.1GHz, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| GPU | NVIDIA Geforce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 16″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 180Hz, 100% sRGB, hỗ trợ HDR, Free-Sync, DC dimmer |
| Webcam | HD Webcam |
| Cổng kết nôi | 3 x USB-A 3.2 Gen 21 x USB-C 3.2 Gen 2
1 x HDMI 2.1 1 x RJ45 (LAN) 1 x cổng nguồn (power input) |
| Trọng lượng | 2.0 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8GHz up to 4.9GHz, 24MB Cache 8 nhân, 16 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 2x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 5Gbps), Always On
2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.88 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |