Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch 2.5K 240HZ
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch QHD 165Hz
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
| CPU | Intel Core Ultra 5 266V (8 nhân, 8 luồng, xung nhịp có thể đạt tới 4.5GHz với turbo boost, 8 MB Intel® Smart Cache) Intel AI Boost |
| RAM | 16GB LPDDR5x 8533MT/s |
| Ổ cứng | 512 GB M.2 2242 PCIe Gen4 SSD |
| Card VGA | Intel Arc 130V |
| Màn hình | 14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED,Tần số làm mới 120Hz, Độ sáng tối đa 500 nit, 100% PCI-P3, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Được chứng nhận bởi TÜV Rheinland, Màn hình bảo vệ mắt |
| Webcam | 1080P FHD có chức năng IR để hỗ trợ Windows Hello |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.06kg |
| Pin | 65 Wh |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 Intel Graphics |
| Độ phân giải màn hình | 16 inches 1920 × 1200 pixels (WUXGA) |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 100% Adobe Color Gamut Màn hình chống chói |
| Cổng giao tiếp | 1× USB-C 3.2 Gen 1 (hỗ trợ Display & Power Delivery, 5Gbps) 2× USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 1× HDMI 2.1 FRL 1× jack tai nghe/micro 3.5mm 1× cổng nguồn DC-in |
| Pin | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 5-225U — 12 nhân, 14 luồng, tốc độ tối đa 4.8GHz |
| RAM | 8GB DDR5 (1 × 8GB) |
| Ổ cứng | SSD 512GB PCIe NVMe |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 × 1080), cảm ứng |
| Pin | 3 Cell |
| Trọng lượng | 1.59 kg |
| Màu sắc | Silver |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8 nhân, 16 luồng, Turbo Boost lên đến 4.8GHz) |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Màn hình | 16.0" Full HD, IPS, Anti-Glare, 400 nits |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX 3060 6GB |
| Cổng giao tiếp | 2 × USB-A 3.2 Gen 1 (1 cổng hỗ trợ cấp nguồn); 2 × USB-C Thunderbolt™ 4 (Power Delivery, DisplayPort, Data Transfer) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i5-1135G7 (2.4GHz, 8MB Cache) |
| Card đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| RAM | 16GB DDR4-3200MHz (Onboard) |
| Ổ cứng | 256GB SSD PCIe M.2 2280 |
| Màn hình | 13.3" Full HD Touch |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (2×2) + Bluetooth® 5 |
| Cổng giao tiếp | 2 × Thunderbolt™ 4 với USB4™ Type-C® (40Gbps); 2 × SuperSpeed USB Type-A (5Gbps) |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Hệ điều hành | Windows 10 Pro |
| Pin | 3 Cell |
| Kích thước | 30.75 × 20.5 × 1.79 cm |
| Trọng lượng | 1.35 kg |
| Màu sắc / Chất liệu | Silver |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-1365U (12 MB Cache, 10 nhân, 12 luồng, Turbo tối đa 5.2GHz) |
| RAM | 32GB LPDDR5X, 4800 MT/s (Onboard), Dual-Channel |
| Ổ cứng | 512GB M.2 2230 PCIe NVMe SSD, Class 35 |
| Màn hình | 13.3" FHD (1920 × 1080) Touch, AR + AS, IPS, 300 nits, FHD IR Camera, WLAN/WWAN (4G), Pen Support, GGDX |
| Card đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Tình trạng | Like New 99% |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8c/16t) |
| RAM | 32GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD |
| Màn hình | 16" 4K (3840 × 2400) |
| VGA | NVIDIA® Quadro T1200 4GB |
| Tình trạng | Hàng Like New, Nhập Khẩu |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H
(8c/16t) |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD |
| Màn hình | 16" 4K (3840 × 2400) |
| VGA | NVIDIA® T1200 4GB |
| Tình trạng | Hàng Like New, Nhập Khẩu |
Cấu hình chi tiết Dell Latitude 7440:
| CPU | Intel Core i7-1365U (10C-12T), 12MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800 MT/s |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe 4.0 |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14.0 inch FHD 60Hz WVA, 250 nits, 45% NTSC, anti-glare |
| Webcam | 1080p FHD Camera |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare 1 x headset (headphone and microphone combo) port 1 x HDMI 2.0 port 1 x Fingerprint Reader |
| Pin | 2-cell, 38 Wh, lithium ion |
| Trọng lượng | 1.33 kg |
| Hệ điều hành | Window 11 bản quyền |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-1365U (12 MB Cache, 10 nhân, 12 luồng, Turbo tối đa 5.2GHz) |
| RAM | 32GB LPDDR5X, 4800 MT/s (Onboard), Dual-Channel |
| Ổ cứng | 256GB M.2 2230 PCIe NVMe SSD, Class 35 |
| Màn hình | 13.3" FHD (1920 × 1080) Touch, AR + AS, IPS, 300 nits, FHD IR Camera, WLAN/WWAN (4G), Pen Support, GGDX |
| Card đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Tình trạng | Like New 99% |
| Bộ VXL | Core 5 205H 2.2GHz |
| Bộ nhớ RAM | 8Gb DDR5 4800 |
| Ổ cứng | 512Gb SSD |
| Card màn hình | VGA Nvidia - Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Kích thước màn hình | 15.3inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-A (USB 10Gbps), with 4.5W output 1x USB-C® (USB 5Gbps), with USB PD 65-100W input / 15W output 2x USB-A (USB 5Gbps), with 4.5W output 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Kích thước | 344.9 x 254.83 x 20.9-23.25 mm (13.58 x 10.03 x 0.82-0.92 inches) |
| Màu sắc | Storm Grey |
| Chất liệu | PC + ABS (Top), PC + ABS (Bottom) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8 nhân, 16 luồng, Turbo Boost lên đến 4.8GHz) |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Màn hình | 16.0" Full HD, IPS, Anti-Glare, 400 nits |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX 3060 6GB |
| Cổng giao tiếp | 2 × USB-A 3.2 Gen 1 (1 cổng hỗ trợ cấp nguồn); 2 × USB-C Thunderbolt™ 4 (Power Delivery, DisplayPort, Data Transfer) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-10750H (6 nhân, 12MB Cache, 2.70GHz – 5.10GHz, 45W, vPro) |
| RAM | 16GB DDR4 2933MHz Non-ECC |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| Card VGA | NVIDIA® Quadro RTX 3000 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 × 1080), 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCI-P3, 500 nits |
| Trọng lượng | 2.59 kg |
| Pin | 6 Cells |
Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch 2.5K 240HZ
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch QHD 165Hz
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Core 5 210H 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 lõi, 12 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6 Intel Graphics |
| Độ phân giải màn hình | 16 inches 1920 × 1200 pixels (WUXGA) |
| Công nghệ màn hình | Độ sáng 300 nits Độ phủ màu 100% Adobe Color Gamut Màn hình chống chói |
| Cổng giao tiếp | 1× USB-C 3.2 Gen 1 (hỗ trợ Display & Power Delivery, 5Gbps) 2× USB-A 3.2 Gen 1 (5Gbps) 1× HDMI 2.1 FRL 1× jack tai nghe/micro 3.5mm 1× cổng nguồn DC-in |
| Pin | 63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Thông số | Chi tiết |
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 350nits (HDR mode), 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Bàn phím | Đèn nền One Zone, 15 màu sắc |
| Pin | 3 Cell 54.8 Wh |
| Trọng lượng | 2.17 kg |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Xuất xứ & Phân phối | Xuất xứ Trung Quốc |
Thông số sản phẩm |
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen™ 5 7535HS |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 16GB DDR5 4800MHz (1 thanh), hỗ trợ nâng cấp (tối đa 32GB, 2 khe) |
| Storage (Ổ cứng) | 512GB M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®, hỗ trợ nâng cấp (1 ổ có sẵn, tối đa 2 ổ lên tới 1TB) |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920x1080) IPS, độ sáng 300 nits, màn nhám chống chói, 100% sRGB, 144Hz, FreeSync™ |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6, Boost Clock 990MHz, TGP 65W |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Bàn phím | Fullsize, LED trắng |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 57,5 Wh đi kèm sạc 135W Slim Tip (3 chân) |
| Camera | 720P HD với màn trập cơ học + 2 mic thu tầm xa |
| Âm thanh | Realtek® ALC3287 + Nahimic Audio, loa kép 2W x2 |
| Cổng kết nối vật lý | 2 cổng USB-A (USB 5Gbps), 1 cổng USB-C® (USB 5Gbps, PD 3.0), 1 cổng HDMI® 2.1, 1 jack 3,5mm, 1 cổng Ethernet (RJ-45), 1 khe SD, cổng sạc Slim Tip |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® 6 + BT5.2 |
Bộ xử lý - CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H (3.30GHz up to 4.5GHz, 16MB Cache)
Màn hình - Monitor: 15.6 inch 16:9 FHD(1920 x 1080) IPS 165Hz, 45% NTSC, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Bộ nhớ trong - Ram: 16GB (1x16GB) DDR5 4800MHz (2 slots, up to 64GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB)
Card đồ hoạ - Video: NVIDIA® GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Webcam: Video conferencing UFC with • T-Type HD camera • Compatible with Windows only • 1280 x 720 resolution • 720p HD video at 30 fps with Temporal Noise Reduction • Blue Glass lens • Dual Mic (33 mm + 33 mm) • 78 x 3.2 (5.2) x 3 mm
Bluetooth: Bluetooth® 5.1
Pin: 4Cell 57WHrs
Lenovo Lecoo Fighter 7000P 2026 thông số kỹ thuật :
| CPU | Intel® Core™ 7 processor 245HX, 14C / 14T, P-core up to 5.1GHz, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| GPU | NVIDIA Geforce RTX 5060 8GB GDDR7 |
| Màn hình | 16″ WQXGA (2560×1600) IPS, 500nits, màn nhám, 180Hz, 100% sRGB, hỗ trợ HDR, Free-Sync, DC dimmer |
| Webcam | HD Webcam |
| Cổng kết nôi | 3 x USB-A 3.2 Gen 21 x USB-C 3.2 Gen 2
1 x HDMI 2.1 1 x RJ45 (LAN) 1 x cổng nguồn (power input) |
| Trọng lượng | 2.0 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
| Bộ VXL | Core 5 205H 2.2GHz |
| Bộ nhớ RAM | 8Gb DDR5 4800 |
| Ổ cứng | 512Gb SSD |
| Card màn hình | VGA Nvidia - Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Kích thước màn hình | 15.3inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-A (USB 10Gbps), with 4.5W output 1x USB-C® (USB 5Gbps), with USB PD 65-100W input / 15W output 2x USB-A (USB 5Gbps), with 4.5W output 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Kích thước | 344.9 x 254.83 x 20.9-23.25 mm (13.58 x 10.03 x 0.82-0.92 inches) |
| Màu sắc | Storm Grey |
| Chất liệu | PC + ABS (Top), PC + ABS (Bottom) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8 nhân, 16 luồng, Turbo Boost lên đến 4.8GHz) |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB SSD |
| Màn hình | 16.0" Full HD, IPS, Anti-Glare, 400 nits |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX 3060 6GB |
| Cổng giao tiếp | 2 × USB-A 3.2 Gen 1 (1 cổng hỗ trợ cấp nguồn); 2 × USB-C Thunderbolt™ 4 (Power Delivery, DisplayPort, Data Transfer) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-10750H (6 nhân, 12MB Cache, 2.70GHz – 5.10GHz, 45W, vPro) |
| RAM | 16GB DDR4 2933MHz Non-ECC |
| Ổ cứng | 512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
| Card VGA | NVIDIA® Quadro RTX 3000 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 × 1080), 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 100% DCI-P3, 500 nits |
| Trọng lượng | 2.59 kg |
| Pin | 6 Cells |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165H vPro® Essentials – 16 nhân, 22 luồng, tối đa 5 GHz, 28W, 24MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 5600 MT/s |
| Ổ cứng | 512Gb M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD – Class 35 |
| Card đồ họa | RTX 500 Ada 4G |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 × 1080), 60Hz |
| Camera | FHD HDR RGB Camera, tích hợp Mic |
| Cổng kết nối | 1 × MicroSD Card Reader 1 × Universal Audio Jack 2 × USB 3.2 Gen 1 (Power Enabled) 1 × HDMI 2.1 1 × RJ-45 1 × Lock Slot 2 × Thunderbolt™ 4 Type-C Hỗ trợ sạc Type-C 65W / 100W / 130W tùy phiên bản |
| Smart Card Reader | Tùy chọn |
| Kích thước | 357,8 × 233,3 × 20,8–22,8 mm |
| Trọng lượng | 1,62 kg |
| Thông số | Chi tiết |
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 350nits (HDR mode), 45% NTSC, Acer ComfyView™ |
| Bàn phím | Đèn nền One Zone, 15 màu sắc |
| Pin | 3 Cell 54.8 Wh |
| Trọng lượng | 2.17 kg |
| Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language bản quyền |
| Xuất xứ & Phân phối | Xuất xứ Trung Quốc |