Cấu hình chi tiết Dell Latitude 5400
- CPU: Intel Core i7-8665U (4 nhân 8 luồng), Turbo 4.8 GHz, 8MB Cache
- Ram: 16 GB – DDR4 Bus 2666 (Up max 32G – 2 khe)
- Ổ cứng: SSD 256G
- Card đồ họa: Intel HD Graphics 620
- Màn hình: 14 inch Full HD (1920 x 1080), IPS
- DVD: không
- Vỏ: Nhựa đen
- Bàn phím: Chiclet LED trắng
- Kích thước: 19 x 323 x 216 mm
- Pin: 4 cell
- Trọng lượng: 1.48 kg
- Kết nối: Lan Gigabit, Wifi 5Ghz, Bluetooth, HDMI, USB 3.0 , audio + mic combo, khe SSD M.2 , thẻ nhớ MicroSD, USB Type-C, SmartCard
💻 Cấu hình chi tiết Lenovo Legion Y7000X 2026:
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache (kiến trúc Arrow Lake) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp 96GB) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
💻 Cấu hình chi tiết Lenovo Legion Y7000X 2026:
| CPU | Intel Core™ 7 245HX, 14C (6P + 8E) / 14T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB Intel® Smart Cache |
| RAM | 16GB DDR5 6400MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 10Gbps), Always On
1x USB-A (USB 10Gbps) 1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x Thunderbolt™ 4, with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 2.1 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.95 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
💻 Cấu hình chi tiết Lenovo Legion R7000X 2026:
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (3.8GHz up to 4.9GHz, 24MB Cache 8 nhân, 16 luồng) |
| RAM | 16GB DDR5 5600MHz (có thể nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0×4 NVMe |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS |
| Màn hình | 15.3″ 2K+ (2560×1600) OLED 1100nits (peak) / 500nits (typical) Glossy, 100% DCI-P3, 165Hz, G-SYNC®, DisplayHDR™ True Black 1000 |
| Webcam | 5.0MP + IR with E-shutter |
| Cổng kết nôi | 2x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-A (USB 5Gbps), Always On
2x USB-C® (USB4® 40Gbps), with USB PD 65-100W and DisplayPort™ 1.4 1x HDMI® 2.1, up to 8K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Trọng lượng | 1.88 kg |
| Pin | 80whr, Super Rapid Charge |
| Hệ điều hành | Windows 11 bản quyền |
💻 Cấu hình chi tiết Lenovo Ideapad Slim 5 14C :
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) | |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) | |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD | |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M | |
| Màn hình | 14-inch FHD+ 120Hz (1920×1200), 100% sRGB | |
| Webcam | Full HD 1080 | |
| Cổng kết nối |
|
|
| Trọng lượng | 1.46 kg | |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |
💻 Cấu hình chi tiết Thinkbook 16 G8+ 2026 (02CD) :
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 16 inch, độ phân giải 3.2K (3200x2000), tỷ lệ 16:10, refresh rate 165Hz, độ sáng 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight. |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Pin | 100 Wh |
💻 Cấu hình chi tiết Thinkbook 16 G8+ 2026 (02CD) :
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 16 inch, độ phân giải 3.2K (3200x2000), tỷ lệ 16:10, refresh rate 165Hz, độ sáng 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight. |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Pin | 100 Wh |
💻 Cấu hình chi tiết Thinkbook 14 G8+ 2026 (02CD) :
| CPU | AMD Ryzen™ AI 7 H 450 (8 nhân/16 luồng, base 2.0 GHz, boost lên 5.1 GHz, 4 Zen 5 + 4 Zen 5c) |
| RAM | 32GB LPDDR5X-8533MT/s (hàn chết, không nâng cấp) |
| Ổ cứng | 1TB M.2 2242 PCIe Gen4 TLC SSD |
| Card VGA | AMD Radeon™ 860M |
| Màn hình | 14.5 inch, độ phân giải 3K (3072x1920), tỷ lệ 16:10, refresh rate 120Hz, độ sáng lên đến 500 nits, 100% DCI-P3, góc nhìn rộng, LED backlight |
| Webcam | 1080P FHD with Dual Microphone |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Pin | 100 Wh |
| CPU | Intel Core i7-1355U (12MB Cache, up to 5.00 GHz, 10 nhân, 12 luồng) |
| Bộ nhớ đệm | 12MB cache |
| RAM | 16GB DDR4 (1x16GB, còn 1 khe trống) |
| Số khe RAM | 2 |
| Ổ cứng | SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Màn hình | 15.6 inch |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) IPS |
| Card đồ họa | Intel Graphics |
| Kết nối Wi-Fi | Intel® Wi-Fi 6 |
| Bluetooth | Bluetooth |
💻 Cấu hình chi tiết Thinkbook 16 G8+ 2026 (White):
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 16" 3K (3200 × 2000) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 165Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| Bàn phím | Rút gọn, có led phím |
| Fingerprint reader | Không hỗ trợ |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Camera | 1080p IR RGB camera, cùng 2 mic thu tầm xa và màn trập cơ học Privacy Shutter |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® , Bluetooth 5 |
| Kích thước máy | 35.6 x 25.3 x 1.5-1.7cm |
| Trọng lượng | 1.75kg |
| Màu sắc | White (Trắng) |
💻 Cấu hình chi tiết Thinkbook 14 G8+ 2026 (Lunar Grey) :
| CPU (Bộ vi xử lý) | AMD Ryzen 7 H 255 (8 nhân 16 luồng, xung nhịp cơ bản ~3.8GHz, tối đa có thể đạt ~4.9GHz, 8MB L2 Cache, 16MB L3 Cache) |
| Ram (Bộ nhớ trong) | 32GB LPDDR5x 7500MHz, onboard |
| Storage (Ổ cứng) | 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 14.5" 3K (3072 × 1920) IPS, màn nhám không cảm ứng, tỷ lệ khung hình 16:10, độ sáng 500nits, tần số quét 120Hz, 100% sRGB, 100% DCI-P3, chứng nhận Pantone Validated và Pantone Skintone Validated cho màu sống động nhưng thực tế hơn, màn giảm ánh sáng xanh |
| Card đồ họa | AMD Radeon™ 780M |
| Pin | 4 cell 99.9wh hỗ trợ sạc nhanh, củ sạc 140w GaN-C |
| Cổng kết nối vật lý | Cổng mạng LAN, 2 cổng USB-A 3.2 Gen 1, khe đọc-ghi thẻ SD, Khe cắm chìm USB-A 2.0 ( thường dùng cho USB của chuột không dây), cổng HDMI 2.1, 2 cổng USB4 type C (có thể sạc 140W), jack tai nghe, Cổng TGX (cắm eGPU) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi® , Bluetooth 5 |
| Trọng lượng | 1.5kg |
| Màu sắc | Lunar Grey (Xám) |
| Tình trạng sản phẩm | New 100% |
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M |
| Màn hình | 16-inch FHD+, 100% sRGB |
| Webcam | Full HD 1080 |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.81 kg |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
💻 Cấu hình chi tiết Lenovo Ideapad Slim 5 14C :
| CPU | AMD Ryzen™ 7 H 255 (Turbo 4.9 GHz, 8 Cores 16 Threads, 16MB Cache) | |
| RAM | 16GB DDR5 (2 khe - up max 96gb) | |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe PCIe SSD | |
| Card VGA | AMD Radeon Graphic 780M | |
| Màn hình | 14-inch FHD+ 120Hz 16:10 (1920×1200), 120Hz ,100% sRGB | |
| Webcam | Full HD 1080 | |
| Cổng kết nối |
|
|
| Trọng lượng | 1.46 kg | |
| Pin | 50Wh | 100W Type – C |
