| Bộ VXL | Core 5 205H 2.2GHz |
| Bộ nhớ RAM | 8Gb DDR5 4800 |
| Ổ cứng | 512Gb SSD |
| Card màn hình | VGA Nvidia - Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6 |
| Kích thước màn hình | 15.3inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp | 1x USB-A (USB 10Gbps), with 4.5W output 1x USB-C® (USB 5Gbps), with USB PD 65-100W input / 15W output 2x USB-A (USB 5Gbps), with 4.5W output 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Slim tip Power connector |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Kích thước | 344.9 x 254.83 x 20.9-23.25 mm (13.58 x 10.03 x 0.82-0.92 inches) |
| Màu sắc | Storm Grey |
| Chất liệu | PC + ABS (Top), PC + ABS (Bottom) |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8 nhân / 16 luồng, 24MB Cache) |
| RAM | 16GB DDR4-3200 Non-ECC (2 khe - max 64G) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD (1 khe) |
| Card VGA | NVIDIA® RTX 3060 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 16" 2.5K, 60Hz, Non-Touch, 100% sRGB, 400 nits |
| Trọng lượng | 1.8 kg |
| Pin | 6 Cells |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-10750H (6 nhân / 12 luồng, 12MB Cache) |
| RAM | 16GB DDR4-2933 Non-ECC (4 khe - max 128G) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD (2 khe 2280) |
| Card VGA | NVIDIA® Quadro RTX 3000 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD, 60Hz, Non-Touch, 100% sRGB, 300 nits |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Pin | 6 Cells |
Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch 2.5K 240HZ
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
Cấu hình chi tiết Dell Gaming G15 5520
- CPU: Core i7- 12700H (14 nhân 20 luồng)
- RAM: 16GB DDR5 (2khe, up max 64G)
- Ổ cứng: 512G SSD NVMe (1khe, up max 2TB)
- GPU: NVIDIA RTX 3060 6GB (130W)
- Màn hình: 15.6 inch QHD 165Hz
- Kết Nối - 3 cổng USB A 3.2, -1 cổng type C 3.2, -1 cổng Jack 3.5, -1 cổng HDMI 2.1 Thunderbolt 4, - 1 cổng nguồn, -1 cổng RJ45
- Webcam: HD 720p
- Trọng lượng: ~2.5 kg
- Pin: 3-cell, 56WHz
- Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-1365U (12 MB Cache, 10 nhân, 12 luồng, Turbo tối đa 5.2GHz) |
| RAM | 32GB LPDDR5X, 4800 MT/s (Onboard), Dual-Channel |
| Ổ cứng | 512GB M.2 2230 PCIe NVMe SSD, Class 35 |
| Màn hình | 13.3" FHD (1920 × 1080) Touch, AR + AS, IPS, 300 nits, FHD IR Camera, WLAN/WWAN (4G), Pen Support, GGDX |
| Card đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Tình trạng | Like New 99% |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H (8c/16t) |
| RAM | 32GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD |
| Màn hình | 16" 4K (3840 × 2400) |
| VGA | NVIDIA® Quadro T1200 4GB |
| Tình trạng | Hàng Like New, Nhập Khẩu |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-11850H
(8c/16t) |
| RAM | 16GB DDR4 |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe SSD |
| Màn hình | 16" 4K (3840 × 2400) |
| VGA | NVIDIA® T1200 4GB |
| Tình trạng | Hàng Like New, Nhập Khẩu |
Cấu hình chi tiết Dell Latitude 7440:
| CPU | Intel Core i7-1365U (10C-12T), 12MB Cache |
| RAM | 16GB DDR5 4800 MT/s (onboard) |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe 4.0 |
| GPU | Intel UHD Graphics |
| Màn hình | 14.0 inch FHD 60Hz WVA, 250 nits, 45% NTSC, anti-glare |
| Webcam | 1080p FHD Camera |
| Cổng kết nối | 2 x USB Type-C® Thunderbolt™ 4.0 ports with Power Delivery & DisplayPort 1.4 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare 1 x headset (headphone and microphone combo) port 1 x HDMI 2.0 port 1 x Fingerprint Reader |
| Pin | 2-cell, 38 Wh, lithium ion |
| Trọng lượng | 1.33 kg |
| Hệ điều hành | Window 11 bản quyền |
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ i7-1365U (12 MB Cache, 10 nhân, 12 luồng, Turbo tối đa 5.2GHz) |
| RAM | 32GB LPDDR5X, 4800 MT/s (Onboard), Dual-Channel |
| Ổ cứng | 256GB M.2 2230 PCIe NVMe SSD, Class 35 |
| Màn hình | 13.3" FHD (1920 × 1080) Touch, AR + AS, IPS, 300 nits, FHD IR Camera, WLAN/WWAN (4G), Pen Support, GGDX |
| Card đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Tình trạng | Like New 99% |
Thông số kỹ thuật
| CPU | Intel Core Ultra 5 266V (8 nhân, 8 luồng, xung nhịp có thể đạt tới 4.5GHz với turbo boost, 8 MB Intel® Smart Cache) Intel AI Boost |
| RAM | 16GB LPDDR5x 8533MT/s |
| Ổ cứng | 512 GB M.2 2242 PCIe Gen4 SSD |
| Card VGA | Intel Arc 130V |
| Màn hình | 14,0 inch, Tỷ lệ khung hình 16:10 2.8K (2880 x 1800) OLED,Tần số làm mới 120Hz, Độ sáng tối đa 500 nit, 100% PCI-P3, Giảm 70% ánh sáng xanh có hại, Được chứng nhận bởi TÜV Rheinland, Màn hình bảo vệ mắt |
| Webcam | 1080P FHD có chức năng IR để hỗ trợ Windows Hello |
| Cổng kết nối |
|
| Trọng lượng | 1.06kg |
| Pin | 65 Wh |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U – 12 nhân, 14 luồng, xung nhịp cơ bản 1.7 GHz, tối đa 4.9 GHz, 12MB Cache |
| RAM | 16GB LPDDR5x 6400 MT/s – Không nâng cấp |
| Ổ cứng | 256GB M.2 TLC PCIe Gen 4 NVMe SSD – Có thể nâng cấp |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Màn hình | 14″ FullHD+ ComfortView Plus, Touch |
| Camera | FHD IR Camera, tích hợp WLAN |
| Cổng kết nối | Thunderbolt™ 4, USB-A, HDMI, jack tai nghe 3.5mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1,33 kg |
| Hạng mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U – 12 nhân, 14 luồng, xung nhịp cơ bản 1.7 GHz, tối đa 4.9 GHz, 12MB Cache |
| RAM | 32GB LPDDR5x 6400 MT/s – Không nâng cấp |
| Ổ cứng | 512GB M.2 TLC PCIe Gen 4 NVMe SSD – Có thể nâng cấp |
| Card đồ họa | Intel® Graphics |
| Màn hình | 14″ FullHD ComfortView Plus, Touch |
| Camera | FHD IR Camera, tích hợp WLAN |
| Cổng kết nối | Thunderbolt™ 4, USB-A, HDMI, jack tai nghe 3.5mm |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4 |
| Trọng lượng | 1,33 kg |
